phổ quát

phổ quát

Quyền con người là một giá trị phổ quát.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất chung, áp dụng hoặc tồn tạimọi nơi, trong mọi trường hợp: "phổ quát" dùng để mô tả một đặc điểm, quy luật, hoặc nguyên tắc giá trị được công nhận rộng rãi, không bị giới hạn bởi không gian, thời gian hay đối tượng cụ thể.
    • Bao trùm, toàn thể: Chỉ sự bao hàm tất cả các bộ phận, các mặt trong một chỉnh thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quyền con người một giá trị phổ quát. (Human rights are a universal value.)
    • Định luật vạn vật hấp dẫn tính phổ quát. (The law of universal gravitation is universal.)
    • Anh ấy kiến thức phổ quát về nhiều lĩnh vực. (He has universal knowledge in many fields.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính phổ quát": dùng như một danh từ để chỉ đặc tính chung, rộng khắp của một sự vật, hiện tượng.

    • Tính phổ quát của ngôn ngữ một chủ đề nghiên cứu thú vị. (The universality of language is an interesting research topic.)
  • "nguyên tắc phổ quát": nguyên tắc giá trị áp dụng chung.

    • Nguyên tắc phổ quát trong đạo đức học thường khó xác định. (Universal principles in ethics are often difficult to define.)
Biến thể từ gần giống
  • Phổ biến (tính từ): được nhiều người biết đến, lan rộng, thông dụng. (Khác với "phổ quát" ở chỗ "phổ biến" nhấn mạnh sự lan truyền thông dụng, còn "phổ quát" nhấn mạnh tính chất chung, tuyệt đối, áp dụng cho tất cả).

    • Điện thoại thông minh một thiết bị phổ biến. (Smartphones are a popular device.)
  • Toàn cầu (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến toàn thế giới.

    • Biến đổi khí hậu một vấn đề toàn cầu. (Climate change is a global issue.)
  • Đại đồng (tính từ): chung cho mọi người, mọi nơi (thường dùng trong văn chương, triết học).

    • Tư tưởng đại đồng. (The idea of great unity/universalism.)
Từ đồng nghĩa
  • Chung: thuộc về tất cả, không riêng ai.
  • Phổ thông: thông thường, dành cho đông đảo mọi người (thường dùng cho giáo dục, bầu cử).
  • Vạn năng: có thể dùng vào mọi việc (thường chỉ đồ vật, khả năng).
Từ trái nghĩa
  • Cá biệt: riêng lẻ, đặc thù, không giống cái chung.
  • Đặc thù: tính chất riêng, đặc trưng cho một sự vật, hiện tượng nào đó.
  • Cục bộ: chỉ xảy ramột bộ phận, một khu vực nhỏ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giá trị phổ quát: những giá trị được cho đúng cần thiết cho mọi người ở mọi nơi.

    • Hòa bình tự do những giá trị phổ quát. (Peace and freedom are universal values.)
  • Chân lý phổ quát: sự thật được thừa nhận đúng trong mọi hoàn cảnh.

    • "Mọi vật đều rơi xuống đất" từng được coi một chân lý phổ quát. ("Everything falls to the ground" was once considered a universal truth.)